Bảng thuật ngữ

JoyBird ưu tiên dùng từ ngữ quen thuộc, nhưng vẫn có một số thuật ngữ riêng thầy cô sẽ gặp thường xuyên trong hệ thống và trong bộ hướng dẫn này. Trang này để tra cứu nhanh — mỗi thuật ngữ kèm bài viết chi tiết nếu có.

Lớp dạy & học phí

Thuật ngữÝ nghĩa
Nhóm/LớpMột lớp thầy cô đang dạy — chứa danh sách học viên, lịch học và mức học phí/buổi. Một học viên có thể thuộc nhiều nhóm.
Buổi họcMột buổi dạy cụ thể trên lịch, sinh ra từ lịch của nhóm hoặc tạo lẻ. Điểm danh và học phí đều gắn với buổi học.
Phiếu học phíKhoản tiền phải thu của 1 học viên × 1 lớp × 1 kỳ (thường 1 tháng). Xem Tạo phiếu học phí.
Kỳ thu phíKhoảng thời gian của phiếu — theo tháng hoặc tuỳ chỉnh từ ngày đến ngày.
Phiếu thuMột khoản tiền đã nhận, ghi vào phiếu học phí; có số thứ tự tự động (PH-2026-00001…). Xem Ghi nhận thanh toán.
Cổng phụ huynhTrang web riêng cho phụ huynh xem kết quả học của con qua đường link + xác thực 4 số cuối số điện thoại. Xem Báo cáo gửi phụ huynh.
Mã học viênMã ngắn duy nhất của mỗi học viên — dùng như mật khẩu đăng nhập khu học tập, đồng thời là mã của cổng phụ huynh. Xem Học viên đăng nhập & vào học.

Khoá học online

Thuật ngữÝ nghĩa
Khoá họcNội dung học online thầy cô tự xây dựng: chương → bài học → câu hỏi. Có 3 loại — xem Tạo khoá & chọn loại khoá.
Game PathLoại khoá kiểu Duolingo: bài xếp thành con đường, đạt từ 70% mới mở chặng tiếp, có XP, sao, linh vật. Xem Học bài Game Path.
Ghi danhViệc gắn một học viên vào một khoá học — được ghi danh, học viên mới thấy khoá để học. Mỗi lượt ghi danh học viên ngoài trừ 1 slot.
Slot ghi danhLượt ghi danh trả trước dùng khi bán khoá công khai — mua theo gói, trừ khi duyệt người ghi danh, hoàn lại nếu thu hồi trong 7 ngày. Xem Slot ghi danh.
Trang giới thiệuTrang bán khoá công khai của riêng thầy cô tại /teacher/tên-thầy-cô — nơi người ngoài xem và mua khoá.
Học thử miễn phíCông tắc trên từng bài học — bài được bật thì người chưa mua cũng học được, dùng để giới thiệu chất lượng khoá.
Nhập từ vựngCông cụ sinh hàng loạt câu hỏi từ danh sách từ vựng, không tốn lượt AI. Xem Soạn câu hỏi.
Giọng đọc AIGiọng máy đọc câu hỏi/đáp án cho học viên nghe — tạo 1 lần dùng vĩnh viễn, tính hạn mức phút theo gói. Xem Giọng đọc AI.
Kho AssetKho hình ảnh, sticker, âm thanh, hoạt hình dùng chung khi soạn bài. Xem Kho hình ảnh & âm thanh.

Điểm thưởng & linh vật (gamification)

Thuật ngữÝ nghĩa
XPĐiểm kinh nghiệm — thành tích học tập của học viên, chỉ tăng không giảm, dùng để xếp hạng.
XuĐiểm thưởng để tiêu của học viên — tích luỹ song song với XP (1 XP = 1 xu), dùng đổi linh vật. Tiêu xu không làm giảm XP.
Sao (bài học)Xếp loại kết quả một bài: 1–3 sao theo tỉ lệ đúng (50/70/90%). Từ 2 sao (70%) là qua bài.
Chuỗi ngày (streak) 🔥Số ngày học liên tiếp — mỗi ngày học ít nhất 1 bài thì +1, bỏ 1 ngày quay về 1.
Linh vật (mascot)Nhân vật hoạt hình đồng hành của học viên — đổi bằng xu, linh vật hiếm giá cao hơn. Xem Linh vật & phần thưởng.
Huy hiệuDanh hiệu tự mở theo thành tích (chuỗi 7 ngày, 500 XP…) trong hồ sơ học viên — để ghi nhận thành tích, không dùng trao đổi.
Bảng xếp hạngSo sánh XP giữa các học viên cùng nhóm/lớp, xem theo tuần hoặc toàn thời gian.

Lớp học trực tuyến

Thuật ngữÝ nghĩa
Phòng học onlineLớp học trực tuyến có video, mic và bảng trắng — học viên vào bằng mã phòng, không cần tài khoản. Xem chương Lớp học trực tuyến.
Bảng trắngMặt bảng vẽ chung của phòng — thầy cô và học viên cùng viết, vẽ, chèn ảnh theo thời gian thực.
Trao sao (lớp học)Nút khen thưởng tức thì trong phòng online — sao trao cho học viên nào quy thành XP/xu của học viên đó. Xem Công cụ tương tác.
Phút-tham-dựĐơn vị tính hạn mức phòng online theo tháng: 1 người trong phòng 1 phút = 1 phút-tham-dự (5 người × 60 phút = 300).
Ghi hìnhQuay lại buổi học online để xem lại — tính năng gói Premium, có hạn mức phút ghi hình theo tháng. Xem Ghi hình buổi học.

Gói & tài khoản

Thuật ngữÝ nghĩa
Free / Pro / Premium3 gói thuê bao theo tháng của JoyBird. Xem Các gói JoyBird.
Dùng thử (trial)30 ngày dùng thử đầy đủ tính năng khi mới đăng ký, không cần thẻ.
Hạn mức (quota)Giới hạn sử dụng của từng tính năng theo gói (lượt AI/ngày, phút giọng đọc, phút-tham-dự…) — xem tất cả ở menu Gói thuê bao.
Thương hiệu riêngTên và logo của thầy cô thay cho JoyBird trên báo cáo, phiếu thu, trang giới thiệu (mức độ tuỳ gói).

Kênh hỗ trợ

Nội dung nào chưa có trong bộ hướng dẫn này, thầy cô gửi email về joybirdapp@gmail.com (gói Premium có kênh Zalo ưu tiên riêng). Cách gửi email báo lỗi để được xử lý nhanh: xem cuối bài Câu hỏi thường gặp.